tiền văn học

tiền văn học

Tiền văn học là giai đoạn trước khi một ngôn ngữ có chữ viết.

Định nghĩa

Danh từ: - Giai đoạn phát triển ban đầu của một nền văn học: "tiền văn học" chỉ thời kỳ trước khi một ngôn ngữ hoặc một dân tộc các tác phẩm văn học thành văn (được ghi chép bằng chữ viết). Đây giai đoạn văn hóa truyền miệng (như thần thoại, truyền thuyết, ca dao) chiếm ưu thế.

dụ sử dụng
  • (Giai đoạn trước khi tiếng Latinh tác phẩm viết đầu tiên.)
  • (Những ghi chép sơ khai chưa phải văn học chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thời kỳ tiền văn học": cụm từ chỉ giai đoạn lịch sử cụ thể trước khi văn học viết.

    • Người Hy Lạp một thời kỳ tiền văn học phong phú với các sử thi truyền miệng. (Giai đoạn trước Homer, khi các câu chuyện chỉ được kể bằng lời.)
  • "nền văn học tiền hiện đại": thuật ngữ so sánh, nhưng cần phân biệt với "tiền văn học" "tiền văn học" chỉ giai đoạn trước khi văn học viết, không phải trước thời hiện đại.

Biến thể từ gần giống
  • Tiền sử (danh từ): thời kỳ trước khi lịch sử ghi chéptương tự về khái niệm thời gian nhưng áp dụng cho lịch sử nói chung.

    • Khảo cổ học nghiên cứu thời kỳ tiền sử của loài người. (Thời kỳ chưa chữ viết.)
  • Văn học dân gian (danh từ): các tác phẩm truyền miệng, thường thuộc giai đoạn tiền văn học.

    • Văn học dân gian Việt Nam lưu giữ nhiều giá trị của tiền văn học. (Các câu chuyện cổ truyền miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Giai đoạn văn học khởi thủy: thời kỳ đầu tiên của văn học.
  • Thời kỳ tiền thành văn: nhấn mạnh vào việc chưa chữ viết.
Thành ngữ liên quan
  • Thời kỳ đồ đá về văn học: hình ảnh so sánh để chỉ giai đoạn sơ khai, chưa phát triển.
    • Nghiên cứu văn học cổ đại thường phải đối mặt với thời kỳ đồ đá về văn học. (Thiếu tư liệu viết.)